hyacinthus orientalis

hyacinthus orientalis

A gardener plants hyacinthus orientalis bulbs in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: - Hyacinthus orientalis (còn gọi là hoa dạ lan hương, hoa lục bình) một loài thực vật hoa thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), được trồng rộng rãi hương thơm nồng nàn các chùm hoa hình chuông màu trắng, hồng, xanh lam hoặc tím.

dụ sử dụng
  • (Hyacinthus orientalis is often grown in pots for home decoration in spring.)
  • (The fragrance of Hyacinthus orientalis is very distinctive and pleasant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyacinthus orientalis trong văn hóa": Loài hoa này thường xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp, gắn liền với câu chuyện về chàng trai Hyacinthus bị thần Apollo yêu mến.
    • Trong thần thoại, Hyacinthus orientalis tượng trưng cho sự tái sinh nỗi buồn. (In mythology, Hyacinthus orientalis symbolizes rebirth and sorrow.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyacinthus (danh từ): Chi thực vật chứa loài Hyacinthus orientalis.

    • Các loài trong chi Hyacinthus đều hoa thơm. (All species in the genus Hyacinthus have fragrant flowers.)
  • Dạ lan hương (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho Hyacinthus orientalis.

    • Dạ lan hương loài hoa được yêu thích trong dịp Tết. (Dạ lan hương is a popular flower during Tet holiday.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa lục bình: Tên gọi khác, nhưng dễ nhầm với cây lục bình (Eichhornia crassipes) thủy sinh.
  • Hoa dạ lan hương: Tên phổ biến nhất trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Hyacinthus orientalis 'Pink Pearl': Giống hoa màu hồng ngọc.

    • Giống Hyacinthus orientalis 'Pink Pearl' hoa màu hồng rực rỡ. (The Hyacinthus orientalis 'Pink Pearl' variety has bright pink flowers.)
  • Hyacinthus orientalis 'Blue Jacket': Giống hoa màu xanh lam đậm.

    • Hyacinthus orientalis 'Blue Jacket' được ưa chuộng màu sắc nổi bật. (Hyacinthus orientalis 'Blue Jacket' is favored for its striking color.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hoa dạ lan hương nở": Thành ngữ chỉ sự bắt đầu của mùa xuân hoặc sự kiện tươi đẹp.
    • Khi hoa dạ lan hương nở, lòng người cũng rộn ràng hơn. (When the hyacinthus orientalis blooms, people's hearts become more cheerful.)